bướu khí
Định nghĩa
- Danh từ (y học):
- Bướu khí là một khối u hoặc túi chứa khí hình thành trong cơ thể, thường do sự tích tụ khí bất thường trong các mô hoặc khoang cơ thể.
- Trong y học, "bướu khí" tương ứng với thuật ngữ pneumatocèle (tiếng Pháp), chỉ một loại bướu chứa khí, thường xuất hiện ở các vùng như phổi, màng phổi hoặc các mô mềm do tổn thương hoặc nhiễm trùng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân có một bướu khí ở phổi sau khi chụp X-quang. (Bác sĩ xác định có một khối chứa khí bất thường trong phổi của bệnh nhân.)
- Bướu khí thường lành tính, nhưng cần theo dõi để tránh biến chứng. (Khối chứa khí thường không nguy hiểm, nhưng cần được kiểm tra thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bướu khí màng phổi": một dạng bướu khí xuất hiện trong khoang màng phổi, thường do chấn thương hoặc bệnh lý.
- Bướu khí màng phổi có thể gây khó thở nếu không được điều trị kịp thời. (Khối chứa khí trong màng phổi có thể ảnh hưởng đến hô hấp.)
"bướu khí phổi": bướu khí hình thành trong nhu mô phổi, thường liên quan đến nhiễm trùng hoặc viêm.
- Bướu khí phổi thường được phát hiện qua chụp cắt lớp vi tính. (Khối chứa khí trong phổi thường được tìm thấy qua CT scan.)
Biến thể và từ gần giống
Bướu (danh từ): khối u nói chung, có thể chứa dịch, mô rắn hoặc khí.
- Bướu cổ là một loại bướu thường gặp ở tuyến giáp. (Bướu cổ là khối u phổ biến ở vùng cổ.)
Khí phế thũng (danh từ): tình trạng phổi bị giãn và chứa nhiều khí, khác với bướu khí vì không tạo thành khối u riêng biệt.
- Khí phế thũng thường gây khó thở mãn tính. (Bệnh phổi giãn khí gây khó thở kéo dài.)
Từ đồng nghĩa
- Pneumatocèle (thuật ngữ y học quốc tế): từ đồng nghĩa với "bướu khí" trong y văn.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "bướu khí". Tuy nhiên, trong y học, cụm từ "bướu khí lành tính" thường được dùng để mô tả tính chất không nguy hiểm của khối u này.
- Bướu khí lành tính không cần phẫu thuật nếu không có triệu chứng. (Khối chứa khí không nguy hiểm có thể không cần can thiệp nếu không gây vấn đề.)